Tìm hiểu thêm về từ này
Il centimetro
Centimet là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét. Một mét chia làm một trăm phần bằng nhau thì mỗi phần là một centimet.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il margine del foglio è di due centimetri.
Lề của tờ giấy là hai centimet.
Mancano pochi centimetri per raggiungere il soffitto.
Thiếu vài centimet nữa là chạm tới trần nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.