Tìm hiểu thêm về từ này
Il litro
Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh mười centimet. Đây là đơn vị đo lường chất lỏng tiêu chuẩn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho comprato un litro di latte fresco stamattina.
Tôi đã mua một lít sữa tươi sáng nay.
La macchina consuma un litro ogni venti chilometri.
Xe tiêu thụ một lít cho mỗi hai mươi kilômét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.