Tìm hiểu thêm về từ này
L'ettogrammo
Đây là đơn vị đo khối lượng dùng để mua bán thực phẩm nhỏ lẻ như thịt hoặc phô mai. Một lạng bằng một phần mười của một kilôgam.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vorrei un etto di prosciutto crudo di Parma.
Tôi muốn mua một lạng giăm bông sống Parma.
Due etti di pecorino sono sufficienti per la pasta.
Hai lạng phô mai pecorino là đủ cho món mì Ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.