Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'ettogrammo

Đây là đơn vị đo khối lượng dùng để mua bán thực phẩm nhỏ lẻ như thịt hoặc phô mai. Một lạng bằng một phần mười của một kilôgam.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vorrei un etto di prosciutto crudo di Parma.

Tôi muốn mua một lạng giăm bông sống Parma.

Due etti di pecorino sono sufficienti per la pasta.

Hai lạng phô mai pecorino là đủ cho món mì Ý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí