Tìm hiểu thêm về từ này
La quantità
Từ này dùng để chỉ mức độ nhiều hay ít của một thực thể nào đó. Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh thương mại lẫn đời sống thường nhật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'è una grande quantità di cibo in frigo.
Có một số lượng lớn thức ăn trong tủ lạnh.
Riduciamo la quantità di sale nella dieta.
Chúng ta hãy giảm số lượng muối trong chế độ ăn uống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.