Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το ΚΕΠ

Το ΚΕΠ viết tắt của Κέντρο Εξυπηρέτησης Πολιτών và đọc như một từ, kep.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πήγα στο ΚΕΠ για το πιστοποιητικό.

Tôi đến trung tâm phục vụ công dân để lấy giấy chứng nhận.

Το ΚΕΠ εξυπηρετεί τους πολίτες καθημερινά.

Trung tâm phục vụ công dân phục vụ người dân hằng ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí