Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η άδεια παραμονής

Η άδεια παραμονής cho phép người nước ngoài cư trú. Riêng άδεια nghĩa là giấy phép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ανανέωσα την άδεια παραμονής μου.

Tôi đã gia hạn giấy phép cư trú.

Η άδεια παραμονής λήγει τον Μάιο.

Giấy phép cư trú hết hạn vào tháng Năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí