Tìm hiểu thêm về từ này
Το επικυρωμένο αντίγραφο
Το επικυρωμένο αντίγραφο là bản sao được cơ quan chứng thực. Επικυρώνω nghĩa là chứng thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κατέθεσα επικυρωμένο αντίγραφο του πτυχίου.
Tôi đã nộp bản sao có chứng thực của bằng đại học.
Το επικυρωμένο αντίγραφο έχει την ίδια ισχύ.
Bản sao có chứng thực có giá trị pháp lý như bản chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.