Tìm hiểu thêm về từ này
Η προσφυγή
Η προσφυγή chính thức phản đối một quyết định hành chính. Ở tòa còn gặp η έφεση.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κατέθεσα προσφυγή κατά της απόφασης.
Tôi đã nộp khiếu nại đối với quyết định.
Η προσφυγή εξετάστηκε σε δύο μήνες.
Khiếu nại được xem xét trong hai tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.