Tìm hiểu thêm về từ này
Η γραφειοκρατία
Η γραφειοκρατία thuộc giống cái và chỉ toàn bộ bộ máy hành chính, thường mang sắc thái phê phán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η γραφειοκρατία καθυστερεί κάθε αίτηση.
Bộ máy quan liêu làm chậm mọi hồ sơ.
Παλεύω με τη γραφειοκρατία εδώ και μήνες.
Tôi vật lộn với bộ máy quan liêu đã nhiều tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.