Tìm hiểu thêm về từ này
Η βεβαίωση διαμονής
Η βεβαίωση διαμονής xác nhận nơi bạn ở. Βεβαίωση là từ chung cho giấy xác nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ζήτησαν βεβαίωση διαμονής από τον δήμο.
Họ yêu cầu giấy xác nhận cư trú của phường.
Η βεβαίωση διαμονής αποδεικνύει τη διεύθυνσή σου.
Giấy xác nhận cư trú chứng minh địa chỉ của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.