Tìm hiểu thêm về từ này
Η σφραγίδα
Η σφραγίδα vừa chỉ con dấu của cơ quan vừa chỉ chính cái dấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το έγγραφο χρειάζεται σφραγίδα υπηρεσίας.
Tài liệu cần một con dấu chính thức.
Χωρίς σφραγίδα δεν το δέχονται.
Không có dấu thì họ không nhận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.