Tìm hiểu thêm về từ này
Το ληξιαρχείο
Το ληξιαρχείο là cơ quan cấp phường giữ sổ hộ tịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Δήλωσα τη γέννηση στο ληξιαρχείο.
Tôi đã đăng ký khai sinh tại cơ quan hộ tịch.
Το ληξιαρχείο εκδίδει ληξιαρχικές πράξεις.
Cơ quan hộ tịch cấp các bản trích lục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.