Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το πληρεξούσιο

Το πληρεξούσιο cho phép ai đó hành động nhân danh bạn, thường trước công chứng viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Του έδωσα πληρεξούσιο για την πώληση.

Tôi đã đưa anh ấy giấy ủy quyền để bán.

Το πληρεξούσιο συντάχθηκε στο προξενείο.

Giấy ủy quyền được lập tại lãnh sự quán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí