Tìm hiểu thêm về từ này
Το πληρεξούσιο
Το πληρεξούσιο cho phép ai đó hành động nhân danh bạn, thường trước công chứng viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Του έδωσα πληρεξούσιο για την πώληση.
Tôi đã đưa anh ấy giấy ủy quyền để bán.
Το πληρεξούσιο συντάχθηκε στο προξενείο.
Giấy ủy quyền được lập tại lãnh sự quán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.