Tìm hiểu thêm về từ này
Käse
Käse là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "phô mai". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieser Käse kommt aus Frankreich.
Loại phô mai này đến từ Pháp.
Ich esse gerne Brot mit Käse.
Tôi thích ăn bánh mì với phô mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.