Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tomate

Tomate là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cà chua". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Tomate ist rot und reif.

Quả cà chua màu đỏ và chín.

Ich mache einen Salat mit Tomate.

Tôi làm salad với cà chua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí