Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Milch

Milch là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "sữa". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Milch steht im Kühlschrank.

Sữa đang ở trong tủ lạnh.

Kinder trinken oft gerne Milch.

Trẻ em thường thích uống sữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí