Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wasser

Wasser là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nước". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ein Glas Wasser bitte.

Cho tôi một ly nước.

Ich trinke nur stilles Wasser.

Tôi chỉ uống nước lọc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí