Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fleisch

Fleisch là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thịt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er isst seit Jahren kein Fleisch.

Anh ấy đã không ăn thịt trong nhiều năm.

Das Fleisch muss gut durchgebraten sein.

Thịt phải được nấu chín kỹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí