Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ei

Ei là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "trứng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich möchte ein weiches Ei.

Tôi muốn một quả trứng lòng đào.

Ein Ei enthält viel Protein.

Một quả trứng chứa nhiều protein.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí