Tìm hiểu thêm về từ này
Tee
Tee là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "trà". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein heißer Tee hilft gegen Erkältung.
Một tách trà nóng giúp trị cảm lạnh.
Ich mag grünen Tee sehr.
Tôi rất thích trà xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.