Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sahne

Sahne là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "kem". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich möchte Sahne auf dem Kuchen.

Tôi muốn có kem trên chiếc bánh.

Die Sauce wird mit Sahne verfeinert.

Sốt được làm phong phú thêm với kem.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí