Tìm hiểu thêm về từ này
Die Hausordnung
Die Hausordnung quy định việc sống chung trong tòa nhà. Thường dán ở hành lang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Hausordnung hängt im Flur.
Nội quy tòa nhà được dán ở hành lang.
Die Hausordnung verbietet laute Musik.
Nội quy tòa nhà cấm mở nhạc to.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.