Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kaution
Die Kaution là khoản bảo đảm cho chủ nhà. Được hoàn lại sau khi dọn đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kaution beträgt drei Monatsmieten.
Tiền đặt cọc bằng ba tháng tiền thuê.
Ich bekomme die Kaution zurück.
Tôi sẽ nhận lại tiền đặt cọc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.