Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Kaution

Die Kaution là khoản bảo đảm cho chủ nhà. Được hoàn lại sau khi dọn đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Kaution beträgt drei Monatsmieten.

Tiền đặt cọc bằng ba tháng tiền thuê.

Ich bekomme die Kaution zurück.

Tôi sẽ nhận lại tiền đặt cọc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí