Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kündigungsfrist
Die Kündigungsfrist ghép Kündigung, chấm dứt, và Frist, thời hạn. Phải báo bằng văn bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kündigungsfrist beträgt drei Monate.
Thời hạn báo trước là ba tháng.
Bitte beachten Sie die Kündigungsfrist.
Xin lưu ý thời hạn báo trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.