Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Nebenkosten

Die Nebenkosten trong tiếng Đức luôn ở số nhiều. Mỗi năm có một lần quyết toán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Nebenkosten sind nicht inbegriffen.

Phí dịch vụ không được bao gồm.

Wir zahlen monatlich Nebenkosten.

Chúng tôi trả phí dịch vụ hằng tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí