Tìm hiểu thêm về từ này
Die Nebenkosten
Die Nebenkosten trong tiếng Đức luôn ở số nhiều. Mỗi năm có một lần quyết toán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Nebenkosten sind nicht inbegriffen.
Phí dịch vụ không được bao gồm.
Wir zahlen monatlich Nebenkosten.
Chúng tôi trả phí dịch vụ hằng tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.