Tìm hiểu thêm về từ này
Der Mietvertrag
Der Mietvertrag gồm Miete và Vertrag, hợp đồng. Ký trước khi nhận chìa khóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich unterschreibe morgen den Mietvertrag.
Ngày mai tôi ký hợp đồng thuê nhà.
Der Mietvertrag läuft zwei Jahre.
Hợp đồng thuê nhà kéo dài hai năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.