Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Mietvertrag

Der Mietvertrag gồm Miete và Vertrag, hợp đồng. Ký trước khi nhận chìa khóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich unterschreibe morgen den Mietvertrag.

Ngày mai tôi ký hợp đồng thuê nhà.

Der Mietvertrag läuft zwei Jahre.

Hợp đồng thuê nhà kéo dài hai năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí