Tìm hiểu thêm về từ này
Die Miete
Die Miete là số tiền trả hằng tháng. Lưu ý: mieten là thuê, vermieten là cho thuê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Miete ist sehr hoch.
Tiền thuê nhà rất cao.
Ich zahle die Miete am Monatsanfang.
Tôi trả tiền thuê nhà vào đầu tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.