Tìm hiểu thêm về từ này
Der Hausmeister
Der Hausmeister trông coi tòa nhà. Từ này ghép Haus và Meister.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Hausmeister repariert die Heizung.
Người quản lý tòa nhà đang sửa lò sưởi.
Ich frage den Hausmeister nach dem Schlüssel.
Tôi hỏi người quản lý tòa nhà về chìa khóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.