Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Stromrechnung

Die Stromrechnung ghép Strom, điện, và Rechnung, hóa đơn. Trả tạm ứng hằng tháng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Stromrechnung kommt jeden Monat.

Hóa đơn tiền điện đến hằng tháng.

Die Stromrechnung war diesmal teuer.

Hóa đơn tiền điện lần này rất đắt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí