Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Besichtigung

Die Besichtigung là cuộc hẹn để xem nhà. Từ động từ besichtigen.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Besichtigung ist am Samstag.

Buổi xem nhà vào thứ Bảy.

Nach der Besichtigung entscheiden wir.

Chúng tôi sẽ quyết định sau buổi xem nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí