Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bevor

Đây là liên từ phụ thuộc chỉ thời gian. Trong tiếng Đức, khi dùng từ này, động từ của mệnh đề phụ sẽ được đẩy xuống cuối câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bevor ich schlafe lese ich ein Buch

Trước khi ngủ tôi đọc một cuốn sách

Wasch deine Hände bevor wir essen

Hãy rửa tay của bạn trước khi chúng ta ăn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí