Tìm hiểu thêm về từ này
Aber
Liên từ này dùng để biểu thị sự đối lập giữa hai vế của câu. Nó giúp người nói điều chỉnh hoặc bổ sung một thông tin gây bất ngờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Auto ist alt aber es fährt
Chiếc xe này cũ nhưng nó vẫn chạy
Ich bin müde aber ich lerne weiter
Tôi mệt nhưng tôi vẫn tiếp tục học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.