Tìm hiểu thêm về từ này
Obwohl
Đây là liên từ phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ. Nó kết nối hai mệnh đề nơi mà kết quả ở mệnh đề chính trái ngược với mong đợi từ mệnh đề phụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Obwohl es regnet geht er joggen
Mặc dù trời mưa anh ấy vẫn đi chạy bộ
Ich bin fit obwohl ich wenig schlafe
Tôi vẫn khỏe mạnh mặc dù tôi ngủ ít
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.