Tìm hiểu thêm về từ này
Während
Liên từ này dùng để chỉ sự đồng thời của các sự kiện. Nó cũng có thể được dùng để so sánh sự tương phản giữa hai tình huống khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Während ich koche höre ich gerne Musik
Trong khi tôi nấu ăn tôi thích nghe nhạc
Sie liest während er im Garten arbeitet
Cô ấy đọc sách trong khi anh ấy làm việc trong vườn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.