Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Während

Liên từ này dùng để chỉ sự đồng thời của các sự kiện. Nó cũng có thể được dùng để so sánh sự tương phản giữa hai tình huống khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Während ich koche höre ich gerne Musik

Trong khi tôi nấu ăn tôi thích nghe nhạc

Sie liest während er im Garten arbeitet

Cô ấy đọc sách trong khi anh ấy làm việc trong vườn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí