Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jedoch

Đây là một trạng từ liên kết dùng để chỉ sự đối lập. Trong câu tiếng Đức, nó thường đứng ở vị trí thứ nhất hoặc sau động từ chia thì để tạo sự nhấn mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Plan war gut jedoch fehlte Geld

Kế hoạch rất tốt tuy nhiên lại thiếu tiền

Wir wollten gehen jedoch war es spät

Chúng tôi đã muốn đi tuy nhiên lúc đó đã muộn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí