Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Auch

Từ này dùng để bổ sung một ý tương tự vào câu đã có. Nó thường đứng sau động từ hoặc trước thành phần mà nó muốn nhấn mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich komme auch zu der Party heute

Tôi cũng sẽ đến bữa tiệc hôm nay

Er spricht Englisch und auch ein wenig Deutsch

Anh ấy nói tiếng Anh và cũng nói một chút tiếng Đức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí