Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dass

Từ này là liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề danh ngữ, thường đi sau các động từ như biết, nói, hoặc nghĩ. Trong tiếng Đức, động từ ở mệnh đề chứa 'dass' luôn đứng cuối câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich weiß dass du heute kommen wirst

Tôi biết rằng bạn sẽ đến vào hôm nay

Sie sagt dass das Wetter schön ist

Cô ấy nói rằng thời tiết rất đẹp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí