Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Weil

Liên từ này mở đầu cho một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Trong tiếng Đức (weil), nó thường đẩy động từ xuống cuối câu, nhưng trong tiếng Pháp và Việt, cấu trúc đơn giản hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich bleibe zu Hause weil ich krank bin

Tôi ở nhà bởi vì tôi bị ốm

Sie lernt Deutsch weil sie Deutschland liebt

Cô ấy học tiếng Đức bởi vì cô ấy yêu nước Đức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí