Tìm hiểu thêm về từ này
Wenn
Từ này có thể mang nghĩa chỉ thời gian (khi) hoặc chỉ điều kiện (nếu). Nó rất linh hoạt trong việc thiết lập khung thời gian cho hành động chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wenn es sonnig ist gehen wir schwimmen
Khi trời nắng chúng tôi đi bơi
Ich rufe dich an wenn ich ankomme
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nơi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.