Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Selbstbräuner

Sản phẩm này chứa các hoạt chất phản ứng với lớp sừng của da để tạo ra màu nâu giả. Nó giúp tránh được các tác hại từ tia UV của ánh nắng mặt trời.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Selbstbräuner hinterlässt keine Streifen auf meiner Haut.

Kem làm nâu da tự thân không để lại các vệt sọc trên da tôi.

Hast du schon den neuen Selbstbräuner ausprobiert?

Bạn đã dùng thử loại kem làm nâu da tự thân mới chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí