Tìm hiểu thêm về từ này
Der Selbstbräuner
Sản phẩm này chứa các hoạt chất phản ứng với lớp sừng của da để tạo ra màu nâu giả. Nó giúp tránh được các tác hại từ tia UV của ánh nắng mặt trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Selbstbräuner hinterlässt keine Streifen auf meiner Haut.
Kem làm nâu da tự thân không để lại các vệt sọc trên da tôi.
Hast du schon den neuen Selbstbräuner ausprobiert?
Bạn đã dùng thử loại kem làm nâu da tự thân mới chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.