Tìm hiểu thêm về từ này
Die Feuchtigkeitscreme
Loại kem dùng để cung cấp và giữ độ ẩm cho da, ngăn ngừa khô da. Nó thường được sử dụng sau khi rửa mặt và trước khi trang điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meine Haut braucht im Winter viel Feuchtigkeitscreme.
Da của tôi cần rất nhiều kem dưỡng ẩm vào mùa đông.
Diese Feuchtigkeitscreme zieht sehr schnell ein.
Loại kem dưỡng ẩm này thẩm thấu rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.