Tìm hiểu thêm về từ này
Das Parfüm
Một hỗn hợp các loại tinh dầu thơm và dung môi dùng để tạo ra mùi hương dễ chịu cho cơ thể. Nó thường được xịt lên cổ hoặc cổ tay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Parfüm riecht sehr blumig und frisch.
Nước hoa này có mùi rất thơm ngát và tươi mát.
Er schenkt ihr ein teures Parfüm zum Geburtstag.
Anh ấy tặng cô ấy một chai nước hoa đắt tiền nhân dịp sinh nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.