Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wimperntusche
Sản phẩm mỹ phẩm dùng để làm dày, dài hoặc làm đen lông mi. Nó thường được thoa bằng một chiếc chổi nhỏ đi kèm trong ống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Wimperntusche ist leider nicht wasserfest.
Loại mascara này tiếc là không chống nước.
Sie benutzt jeden Morgen schwarze Wimperntusche.
Cô ấy chuốt mascara màu đen mỗi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.