Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Wimperntusche

Sản phẩm mỹ phẩm dùng để làm dày, dài hoặc làm đen lông mi. Nó thường được thoa bằng một chiếc chổi nhỏ đi kèm trong ống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diese Wimperntusche ist leider nicht wasserfest.

Loại mascara này tiếc là không chống nước.

Sie benutzt jeden Morgen schwarze Wimperntusche.

Cô ấy chuốt mascara màu đen mỗi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí