Tìm hiểu thêm về từ này
Der Nagellack
Một loại dung dịch dùng để trang trí và bảo vệ móng tay hoặc móng chân. Nó có nhiều màu sắc và hiệu ứng khác nhau như bóng hoặc lì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der rote Nagellack trocknet besonders schnell.
Sơn móng tay màu đỏ này khô đặc biệt nhanh.
Soll ich mir heute den Nagellack auftragen?
Hôm nay tôi có nên sơn móng tay không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.