Tìm hiểu thêm về từ này
Das Haarspray
Đây là một loại mỹ phẩm dạng xịt giúp giữ nếp tóc và tạo độ bóng. Cần giữ khoảng cách khi xịt để tránh làm tóc bị bết dính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Haarspray gibt meiner Frisur festen Halt.
Keo xịt tóc giúp kiểu tóc của tôi giữ nếp chắc chắn.
Sprühe das Haarspray nicht direkt in die Augen.
Đừng xịt trực tiếp keo xịt tóc vào mắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.