Tìm hiểu thêm về từ này
Der Abdeckstift
Một loại mỹ phẩm dùng để che đi các quầng thâm, mụn hoặc các vết không đều màu trên da. Nó có độ che phủ cao hơn so với kem nền thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieser Abdeckstift kaschiert Unreinheiten im Gesicht.
Chiếc bút che khuyết điểm này giúp giấu đi các vết bẩn trên mặt.
Ich habe meinen Abdeckstift in der Tasche vergessen.
Tôi đã quên bút che khuyết điểm trong túi xách mất rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.