Tìm hiểu thêm về từ này
Der Lippenbalsam
Đây là sản phẩm cung cấp độ ẩm và bảo vệ môi khỏi bị nứt nẻ. Nó thường chứa các thành phần như sáp ong, bơ hạt mỡ hoặc dầu tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Im Winter ist ein Lippenbalsam sehr hilfreich.
Vào mùa đông, son dưỡng môi rất hữu ích.
Hast du einen Lippenbalsam für meine trockenen Lippen?
Bạn có thỏi son dưỡng nào cho đôi môi khô của tôi không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.