Tìm hiểu thêm về từ này
Der Lidschatten
Sản phẩm trang điểm dùng để thoa lên mí mắt nhằm làm nổi bật đôi mắt. Nó có nhiều dạng như bột nén, kem hoặc lỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der braune Lidschatten betont deine grünen Augen.
Phấn mắt màu nâu làm nổi bật đôi mắt xanh lá cây của bạn.
Ich brauche einen neuen Pinsel für Lidschatten.
Tôi cần một chiếc cọ mới để đánh phấn mắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.