📍
Chỉ đường & Định vị
A1 · Người mới học
22 thẻ
Học các từ vựng tiếng Đức thiết yếu để chỉ đường và đi lại — trái, phải, đi thẳng, các hướng la bàn và các giới từ cần thiết để mô tả vị trí của đồ vật.
⬅️
links Bên trái
➡️ rechts Bên phải
⬆️ geradeaus đi thẳng
🧭 der Norden Phương Bắc
🏔️ der Süden Phương Nam
☀️ der Osten Phương Đông
🌇 der Westen Phương Tây
📍 nah Gần
🔭 weit Xa
👇 hier ở đây
👉 dort đó
↪️ abbiegen Rẽ
📐 die Ecke Góc
🛣️ die Straße Con đường
✖️ die Kreuzung Ngã tư
🗺️ die Karte Bản đồ
🚦 die Ampel đèn giao thông
🔄 der Kreisverkehr Vòng xuyến
👫 neben Bên cạnh
↔️ gegenüber đối diện
🔙 hinter Sau
🚶 vor Trước
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.