Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Legislation

Luật pháp đề cập đến một đạo luật hoặc một tập hợp các đạo luật do chính phủ đề xuất và được quốc hội phê chuẩn. Đây là công cụ chính để thay đổi xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The government introduced legislation to curb pollution.

Chính phủ đã đưa ra luật pháp để hạn chế ô nhiễm.

New legislation will take effect next January.

Luật pháp mới sẽ có hiệu lực vào tháng Giêng tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí